honor killing

Định nghĩa

Danh từ: honor killing (tội giết người danh dự) một hành vi giết người, thường do một thành viên nam trong gia đình thực hiện, nhằm trừng phạt một người phụ nữ trong gia đình bị cho đã làm hoen ố danh dự hoặc hình ảnh của gia đình. Hành vi này dựa trên quan niệm truyền thống hoặc văn hóa cổ xưa, thường xảy ramột số cộng đồng nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tục lệ giết người danh dự vẫn đôi khi được thực hiệnmột số vùng nông thôn.)
  • ( ấy nạn nhân của một vụ giết người danh dự từ chối cuộc hôn nhân sắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit an honor killing": thực hiện một vụ giết người danh dự.

    • The brother committed an honor killing after his sister eloped with a man from a different religion. (Người anh trai đã thực hiện một vụ giết người danh dự sau khi em gái bỏ trốn với một người đàn ông thuộc tôn giáo khác.)
  • "honor killing victim": nạn nhân của tội giết người danh dự.

    • Many honor killing victims are young women who challenge traditional norms. (Nhiều nạn nhân của tội giết người danh dự phụ nữ trẻ thách thức các chuẩn mực truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor-based violence (cụm danh từ): bạo lực dựa trên danh dự, bao gồm cả honor killing các hình thức bạo lực khác.

    • Honor-based violence is a serious human rights issue. (Bạo lực dựa trên danh dự một vấn đề nhân quyền nghiêm trọng.)
  • Honor crime (danh từ): tội phạm danh dự, thuật ngữ rộng hơn honor killing.

    • Honor crimes often go unreported due to cultural pressure. (Tội phạm danh dự thường không được báo cáo do áp lực văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Femicide (n): tội giết phụ nữ, nhưng không nhất thiết lý do danh dự.

    • Femicide is a broader term that includes honor killings. (Tội giết phụ nữ một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các vụ giết người danh dự.)
  • Family honor murder (cụm danh từ): tội giết người danh dự gia đình.

    • Family honor murder is another term for honor killing. (Tội giết người danh dự gia đình một thuật ngữ khác cho honor killing.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến honor killing, nhưng có thể liên kết với: - "to wash away dishonor": rửa sạch nỗi nhục (một khái niệm thường được dùng để biện minh cho honor killing). - In some cultures, they believe that killing the woman will wash away dishonor. (Trong một số nền văn hóa, họ tin rằng giết người phụ nữ sẽ rửa sạch nỗi nhục.)